Chống Thấm 1 Thành Phần Và 2 Thành Phần Khác Nhau Ở Đâu?
Khi lựa chọn vật liệu chống thấm, “1 thành phần” và “2 thành phần” là hai khái niệm thường gặp. Điểm khác biệt chính nằm ở cấu tạo và cách chuẩn bị vật liệu, không phải cách phân loại sản phẩm nào tốt hơn.
Mỗi hệ có nhiều công nghệ và phạm vi ứng dụng riêng. Vậy chúng khác nhau như thế nào và cần dựa vào đâu để lựa chọn? Cùng LEMAN tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Mục lục
- Chống thấm 1 thành phần là gì?
- Chống thấm 2 thành phần là gì?
- Hai hệ chống thấm khác nhau ở đâu?
- Chống thấm 2 thành phần có luôn tốt hơn?
- Nên lựa chọn hệ chống thấm nào?
- Các giải pháp chống thấm của LEMAN
1. Chống thấm 1 thành phần là gì?

Hình 1. LEMAN PU 680 – vật liệu chống thấm PU một thành phần dạng lỏng, được thi công tạo lớp màng chống thấm trên bề mặt công trình.
Chống thấm 1 thành phần là nhóm sản phẩm chống thấm được nhà sản xuất cung cấp dưới một thành phần chính, không cần phối trộn hai phần A/B theo tỷ lệ định sẵn.
Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm đều có thể mở bao bì và thi công trực tiếp. Tùy công nghệ, vật liệu có thể cần trộn với nước hoặc khuấy đồng nhất theo hướng dẫn.
Ví dụ, LEMAN PU 680 thuộc nhóm chống thấm PU 1 thành phần, được cung cấp dưới dạng màng chống thấm thi công lỏng, gốc PU-Acrylic phân tán.
Vì vậy, cần chuẩn bị và sử dụng vật liệu theo tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.
2. Chống thấm 2 thành phần là gì?

Hình 2. Minh họa quá trình phối trộn hai thành phần dạng lỏng và dạng bột, sau đó thi công hỗn hợp tạo lớp phủ chống thấm trên bề mặt bê tông.
Chống thấm 2 thành phần là hệ vật liệu gồm hai phần riêng biệt, cần phối trộn theo tỷ lệ quy định trước khi thi công.
Với hệ gốc xi măng – polymer, thành phần A thường là chất lỏng chứa polymer, còn thành phần B là bột gốc xi măng cùng các thành phần theo công thức sản phẩm.
Sau khi phối trộn, hỗn hợp được thi công lên bề mặt cần chống thấm. Do các hệ hai thành phần có thể khác nhau về công thức, không được áp dụng chung tỷ lệ phối trộn.
LEMAN AT-14 MAX là một ví dụ. Sản phẩm gồm thành phần A dạng lỏng và thành phần B dạng bột, được phối trộn để tạo lớp phủ chống thấm trên bề mặt bê tông hoặc vữa.
3. Chống thấm 1 thành phần và 2 thành phần khác nhau ở đâu?

Hình 3: Minh họa những câu hỏi thường gặp và ý tưởng giải đáp khi tìm hiểu về vật liệu chống thấm.
Ngoài cấu tạo, hai hệ còn có những điểm cần lưu ý về chuẩn bị và thi công.
3.1. Cấu tạo hệ vật liệu
Hệ 1 thành phần được cung cấp dưới một thành phần sản phẩm chính. Hệ 2 thành phần gồm hai phần đóng gói riêng, cần phối trộn theo tỷ lệ quy định.
Chẳng hạn, LEMAN PU 680 thuộc hệ 1 thành phần, còn AT-14 MAX thuộc hệ 2 thành phần. Số “1” hay “2” phản ánh cấu tạo hệ sản phẩm, không phải thứ hạng chất lượng.
3.2. Chuẩn bị trước khi thi công
Với chống thấm 2 thành phần, người thi công phải tuân thủ tỷ lệ và trình tự phối trộn, không tự ý điều chỉnh công thức.
LEMAN hướng dẫn cho từ từ thành phần bột AT-14 MAX vào thành phần lỏng, sau đó dùng máy khuấy điện chuyên dụng đến khi hỗn hợp đạt độ sệt thi công.
Hệ 1 thành phần không cần phối trộn hai phần A/B nhưng vẫn phải chuẩn bị đúng hướng dẫn. Ví dụ, PU 680 cần được khuấy đồng nhất trước khi sử dụng.
3.3. Thời gian làm việc của vật liệu
Sau khi phối trộn, vật liệu hai thành phần có thời gian thi công theo quy định riêng. Vì vậy, cần chuẩn bị lượng hỗn hợp phù hợp với tiến độ.
Với hệ 1 thành phần, quá trình khô hoặc đóng rắn phụ thuộc vào công nghệ. Không thể áp dụng thời gian làm việc của sản phẩm này cho sản phẩm khác.
3.4. Công nghệ và phạm vi sử dụng
Số lượng thành phần không đủ để đánh giá khả năng chống thấm. Ngay cả những sản phẩm cùng thuộc hệ 1 thành phần vẫn có thể khác nhau về gốc vật liệu, độ đàn hồi và phạm vi ứng dụng.
Khi lựa chọn, cần xem thông số kỹ thuật, điều kiện thi công và khu vực sử dụng, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
3.5. Tóm tắt sự khác nhau giữa hai hệ
Chống thấm 1 thành phần không cần phối trộn hai phần A/B nhưng có thể phải khuấy hoặc trộn với nước theo hướng dẫn. Chống thấm 2 thành phần cần phối trộn hai phần riêng biệt theo đúng tỷ lệ trước khi thi công.
Cả hai nhóm đều có nhiều công nghệ, cơ chế khô hoặc đóng rắn và phạm vi ứng dụng khác nhau. Điểm khác biệt chính nằm ở cấu tạo và cách chuẩn bị vật liệu; việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu thực tế của công trình.
4. Có phải chống thấm 2 thành phần luôn tốt hơn 1 thành phần?

Hình 4: Minh họa việc lựa chọn hệ chống thấm 1 thành phần hoặc 2 thành phần dựa trên vị trí thi công, điều kiện tiếp xúc với nước và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Không thể kết luận như vậy.
Một giải pháp chống thấm công trình cần được lựa chọn dựa trên loại nền, vị trí trong nhà hay ngoài trời, mức độ tiếp xúc với nước, hiện trạng vết nứt và yêu cầu hoàn thiện.
LEMAN có nhiều dòng sản phẩm với phạm vi sử dụng riêng như PU 680, AT-14 MAX, AT-15 PRO, AT-11 PLUS và GUARD AT-11.
Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra là: “Hệ vật liệu nào phù hợp với điều kiện của hạng mục cần chống thấm?”
5. Nên lựa chọn hệ chống thấm nào?

Hình 5: Minh họa các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn hệ chống thấm: vị trí thi công, hiện trạng bề mặt và yêu cầu kỹ thuật của vật liệu.
Trước khi chọn vật liệu, cần xem xét vị trí thi công, hiện trạng bề mặt và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
5.1. Xác định vị trí cần chống thấm
Tầng hầm, hồ bơi, mái, sân thượng, ban công và phòng tắm có điều kiện làm việc khác nhau.
Khu vực thường xuyên ngâm nước có yêu cầu khác với bề mặt chịu nước mưa hoặc tác động thời tiết. Vì vậy, cần xác định rõ vị trí trước khi chọn sản phẩm chống thấm.
5.2. Kiểm tra hiện trạng bề mặt
Cần kiểm tra độ đặc chắc, bụi bẩn, dầu mỡ, lỗ rỗng, vết nứt và nước đọng. Các khuyết tật phải được xử lý phù hợp trước khi phủ vật liệu.
Ví dụ, LEMAN yêu cầu bề mặt thi công AT-14 MAX phải đặc chắc, sạch và không dính dầu mỡ. Với nền có độ thấm hút lớn, cần bão hòa bằng nước sạch nhưng không để đọng nước trước khi thi công lớp đầu.
5.3. Đối chiếu tài liệu kỹ thuật
Cần kiểm tra phạm vi ứng dụng, loại nền, cách chuẩn bị, tỷ lệ phối trộn nếu có, định mức, số lớp, thời gian chờ và yêu cầu bảo vệ lớp chống thấm.
Không áp dụng thông số kỹ thuật của sản phẩm này cho sản phẩm khác.
6. Các giải pháp chống thấm của LEMAN

Hình 6. LEMAN cung cấp các sản phẩm chống thấm phục vụ nhiều hạng mục và yêu cầu thi công khác nhau.
Trong danh mục LEMAN, có thể tham khảo PU 680 thuộc hệ 1 thành phần và AT-14 MAX, AT-15 PRO thuộc hệ 2 thành phần.
6.1. LEMAN PU 680 – chống thấm PU 1 thành phần
LEMAN PU 680 là màng chống thấm thi công lỏng, 1 thành phần, gốc PU-Acrylic phân tán.
Theo LEMAN, sản phẩm được định hướng cho công trình xây mới hoặc cải tạo, đặc biệt ở mái có hình dạng phức tạp hoặc khu vực khó tiếp cận.
Sau thi công, PU 680 tạo màng chống thấm không mối nối. Nhà sản xuất cũng công bố sản phẩm có độ đàn hồi, khả năng phủ vết nứt, kháng tia UV và chịu điều kiện đọng nước hạn chế.
PU 680 không cần phối trộn hai phần A/B nhưng vẫn phải tuân thủ hướng dẫn thi công.
6.2. LEMAN AT-14 MAX – chống thấm 2 thành phần
LEMAN AT-14 MAX là lớp phủ chống thấm hai thành phần có tính đàn hồi, thi công trên bề mặt bê tông hoặc vữa.
Theo LEMAN, sản phẩm được sử dụng cho bể nước, bể bơi, tầng hầm, ban công, sân thượng, máng nước, tường chắn, phòng tắm và khu vực ẩm ướt. Sản phẩm còn được công bố có khả năng trám phủ vết nứt chân chim.
AT-14 MAX có bộ 4,8 kg gồm 1,2 kg thành phần A và 3,6 kg thành phần B; bộ 18 kg gồm 4,5 kg thành phần A và 13,5 kg thành phần B.
Hai thành phần cần được phối trộn đúng hướng dẫn trước khi thi công.
6.3. LEMAN AT-15 PRO – chống thấm 2 thành phần
LEMAN AT-15 PRO là lớp phủ chống thấm hai thành phần có tính đàn hồi, thi công trên bề mặt bê tông hoặc vữa.
Sản phẩm gồm thành phần A dạng lỏng màu trắng sữa và thành phần B dạng bột màu xám. Theo LEMAN, AT-15 PRO được sử dụng cho bể nước, bể bơi, tầng hầm, ban công, sân thượng, tường chắn và khu vực ẩm ướt.
Quy cách sản phẩm là 4,5 kg/bộ, gồm 1,5 kg thành phần A và 3 kg thành phần B.
Dù AT-14 MAX và AT-15 PRO đều thuộc hệ hai thành phần, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật riêng trước khi lựa chọn và thi công.
Kết luận
Chống thấm 1 thành phần và chống thấm 2 thành phần khác nhau trước hết ở cấu tạo và cách chuẩn bị vật liệu. Tuy nhiên, số lượng thành phần không phải tiêu chí duy nhất để lựa chọn vật liệu chống thấm.
Cần xem xét vị trí sử dụng, tình trạng bề mặt và yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm. Trong danh mục LEMAN, PU 680 thuộc hệ 1 thành phần, còn AT-14 MAX và AT-15 PRO thuộc hệ 2 thành phần.
Tham khảo các giải pháp chống thấm LEMAN để lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình. Liên hệ LEMAN để được tư vấn.
Nguyễn Kim Tiên
Có thể bạn quan tâm
- Thi Công Chống Thấm Tường: 3 Bước Xử Lý Tường Trước Khi Chống Thấm
- Chống thấm mái nhà: Giải pháp bảo vệ mái bê tông mùa mưa
- Sản phẩm chống thấm: Chọn loại nào cho từng khu vực?
- Chống thấm bể bơi, hồ bơi – Vì sao cần giải pháp chuyên dụng?
- 5 Lợi Ích Khi Chống Thấm Tầng Hầm Ngay Từ Giai Đoạn Đầu
- Phụ gia chống thấm: 4 điều cần biết để lựa chọn chúng