Cùng là vật liệu chống thấm nhưng vì sao mỗi khu vực lại cần một giải pháp khác?
Chống thấm không đơn giản là chọn một loại vật liệu rồi áp dụng cho toàn bộ công trình. Mỗi khu vực có điều kiện tiếp xúc với nước, đặc điểm bề mặt và mức độ chịu tác động khác nhau, từ đó đặt ra những yêu cầu riêng đối với vật liệu chống thấm. Hiểu đúng đặc điểm từng khu vực sẽ giúp xác định giải pháp phù hợp, hạn chế tình trạng chống thấm không hiệu quả hoặc phải xử lý lại sau một thời gian sử dụng.
Mục lục:
1. Vì sao không thể dùng một vật liệu chống thấm cho mọi khu vực?
2. Làm thế nào để xác định vật liệu chống thấm phù hợp?
3. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng vật liệu chống thấm cho từng khu vực.
1. Vì sao không thể dùng cùng một vật liệu chống thấm cho mọi khu vực?

Hình 1. Những lí do vì sao không thể dùng một vật liệu chống thấm cho mọi khu vực
Cùng là vật liệu chống thấm nhưng mỗi khu vực trong công trình lại chịu những tác động khác nhau. Nhiệt độ, mức độ tiếp xúc với nước, đặc điểm bề mặt và chuyển vị kết cấu đều là nguyên nhân ảnh hưởng đến việc xác định tính năng cần thiết của lớp chống thấm.
Khác nhau về nhiệt độ và độ co giãn
Các khu vực ngoài trời như mái và sân thượng thường chịu ánh nắng trực tiếp và sự thay đổi nhiệt độ trong ngày. Bề mặt có thể co ngót, giãn nở và xuất hiện vết nứt theo thời gian, do đó cần cân nhắc khả năng đàn hồi phù hợp của vật liệu chống thấm. Trong khi đó, tầng hầm hoặc khu vực vệ sinh ít chịu tác động trực tiếp của thời tiết nhưng lại thường xuyên ở trong điều kiện ẩm ướt.
Khác nhau về mức độ tiếp xúc và áp lực của nước
Không phải vị trí nào cũng chịu tác động của nước với cùng mức độ. Nhà vệ sinh có thể thường xuyên tiếp xúc với nước trên bề mặt sàn, trong khi tầng hầm, bể chứa hoặc hồ bơi có thể chịu tác động của nước trong thời gian dài và áp lực nước lớn hơn. Ngược lại, tường ngoài chủ yếu chịu tác động của nước mưa và hơi ẩm từ môi trường.
Khác nhau về đặc điểm bề mặt và các vị trí tiếp giáp
Khi lựa chọn giải pháp chống thấm cần xem xét đặc điểm và tình trạng thực tế của từng khu vực, thay vì áp dụng cùng một giải pháp cho mọi vị trí. Bởi, mỗi khu vực lại có cấu tạo khác nhau, bề mặt chống thấm có thể là bê tông, vữa xi măng hoặc tường. Chẳng hạn, nhà vệ sinh có các vị trí như chân tường, mạch ngừng và điểm tiếp giáp giữa các cấu kiện, cần được xử lý kỹ để hạn chế khe hở và đường dẫn nước.
Khác nhau về độ chuyển vị của kết cấu
Một số vị trí như ban công, sân thượng hoặc các khu vực có khe nối có thể chịu sự chuyển vị do thay đổi nhiệt độ và điều kiện sử dụng. Nếu lớp chống thấm không có khả năng thích ứng phù hợp với sự chuyển vị của bề mặt, nguy cơ xuất hiện vết nứt hoặc bong tách có thể tăng lên.
Vì vậy, không nên chọn vật liệu chống thấm chỉ dựa trên việc sản phẩm có khả năng chống nước. Cần xem xét đồng thời khu vực thi công, hiện trạng bề mặt, mức độ tiếp xúc với nước và điều kiện chuyển vị để xác định hệ vật liệu phù hợp.
2. Làm thế nào để xác định vật liệu chống thấm phù hợp?
Để lựa chọn giải pháp chống thấm phù hợp, cần xem xét điều kiện thực tế của từng khu vực:
- Xác định khu vực cần chống thấm: Tường, nhà vệ sinh, sân thượng, ban công, tầng hầm, hồ bơi sẽ có yêu cầu khác nhau.
- Kiểm tra bề mặt và hiện trạng: Xác định bề mặt là bê tông, vữa xi măng hay tường, đồng thời kiểm tra vết nứt, bong tróc, ẩm hoặc không bằng phẳng.

Hình 2. Kiểm tra bề mặt và hiện trạng trước khi lựa chọn vật liệu chống thấm.
- Xem xét mức độ tiếp xúc với nước: Khu vực chịu nước thường xuyên, nước đọng hoặc áp lực nước sẽ cần giải pháp phù hợp hơn.
- Xác định đặc tính cần có: Dựa trên điều kiện thực tế để cân nhắc khả năng bám dính, chống nước, đàn hồi và độ bền của vật liệu.
Đánh giá đúng hiện trạng là bước quan trọng để lựa chọn giải pháp chống thấm phù hợp và đạt hiệu quả lâu dài.
3. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng vật liệu chống thấm cho từng khu vực.
Sau khi xác định được đặc điểm của từng khu vực, bước tiếp theo là lựa chọn vật liệu chống thấm có phạm vi sử dụng và đặc tính phù hợp.
Hình 3. Hướng dẫn lựa chọn vật liệu chống thấm cho từng khu vực.
3.1. Tường – ưu tiên khả năng bám dính và chống nước
Tường ngoài thường xuyên chịu tác động của nước mưa và hơi ẩm, trong khi tường bê tông hoặc vữa xi măng cần lớp phủ có độ bám dính tốt. LEMAN GUARD AT-11 có gốc Acrylic-Copolymer, phù hợp cho bề mặt bê tông và vữa xi măng, đồng thời có khả năng kháng nước, kháng kiềm và chống mài mòn. Đây là lựa chọn có thể tham khảo khi cần bảo vệ bề mặt tường khỏi tác động của nước và độ ẩm.
3.2. Sàn – chú trọng khả năng chống nước và độ bám dính
Với sàn bê tông, đặc biệt tại những nơi thường xuyên tiếp xúc với nước, lớp chống thấm cần bám tốt vào nền và tạo được lớp bảo vệ đồng đều. LEMAN AT-11 PLUS có thể sử dụng cho sàn bê tông, sàn nhà vệ sinh, sân thượng, tầng hầm và bể nước, phù hợp với những khu vực cần tăng khả năng chống thấm cho bề mặt.
3.3. Khu vực ẩm ướt – cần lớp chống thấm có độ đàn hồi
Nhà vệ sinh, nhà bếp và các khu vực ẩm ướt cần giải pháp có khả năng chống nước, bám dính và thích ứng với những chuyển vị nhỏ của bề mặt. LEMAN AT-14 MAX và AT-15 PRO là các sản phẩm chống thấm 2 thành phần có tính đàn hồi, được sử dụng cho phòng tắm, nhà bếp và khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
Để hiểu rõ hơn về đặc điểm và sự khác biệt giữa các hệ vật liệu, bạn có thể tham khảo thêm bài viết “Chống thấm 1 thành phần và 2 thành phần khác nhau ở đâu?”
3.4. Sân thượng và ban công – cần khả năng thích ứng với thời tiết
Khác với khu vực trong nhà, sân thượng và ban công phải chịu nắng, mưa, tia UV và nước đọng. Vì vậy, vật liệu không chỉ cần chống nước mà còn phải có khả năng thích ứng với điều kiện ngoài trời. LEMAN PU 680 tạo lớp màng chống thấm liền mạch, có khả năng kháng nước đọng, chống tia UV và phủ vết nứt, phù hợp để cân nhắc cho những khu vực này.
3.5. Tầng hầm, bể nước và hồ bơi – ưu tiên khả năng chống nước lâu dài
Đây là những khu vực có thể tiếp xúc với nước trong thời gian dài, thậm chí chịu áp lực nước. LEMAN AT-14 MAX và AT-15 PRO đều được sử dụng cho tầng hầm, bể nước và hồ bơi, với dạng chống thấm 2 thành phần có tính đàn hồi. Việc lựa chọn sản phẩm nên dựa thêm vào tình trạng nền và yêu cầu sử dụng cụ thể của từng công trình.
3.6. Vị trí cần sửa chữa và xử lý nền – xử lý nền trước khi chống thấm
Một lớp chống thấm tốt cũng khó phát huy hiệu quả nếu nền bên dưới đang nứt, bong tróc hoặc không ổn định. Với những vị trí cần dặm vá, sửa chữa hoặc tăng khả năng liên kết của vữa, có thể tham khảo LEMAN LATEX A1. Sản phẩm được sử dụng làm phụ gia cho xi măng hoặc vữa xi măng, cát giúp tăng độ bám dính, độ đàn hồi và khả năng chống thấm của vữa.
Tham khảo thêm các sản phẩm chống thấm LEMAN để lựa chọn giải pháp phù hợp với từng hạng mục và điều kiện công trình.
Kết luận
Lựa chọn vật liệu chống thấm không nên chỉ dựa vào tên khu vực hay khả năng chống nước của sản phẩm. Mỗi hạng mục có đặc điểm bề mặt, mức độ tiếp xúc với nước và điều kiện sử dụng khác nhau, vì vậy cần xác định đúng hiện trạng trước khi lựa chọn giải pháp chống thấm.
Với đa dạng sản phẩm cho từng nhu cầu, LEMAN cung cấp các giải pháp chống thấm cho tường, sàn, khu vực ẩm ướt, sân thượng, ban công, tầng hầm, bể nước và hồ bơi. Liên hệ LEMAN ngay để được tư vấn giải pháp chống thấm phù hợp với từng khu vực và nhu cầu sử dụng.
Yến Phương
Có thể bạn quan tâm
- Cách Sử Dụng Sản Phẩm LATEX A1 Tại Công Trình Đúng Quy Trình
- Phụ Gia Chống Thấm LATEX A1 Có Phải Là Lớp Phủ Bề Mặt?
- Có Nên Dùng Chung Vữa Xây Tô Trộn Sẵn Cho Mọi Loại Gạch?
- Khám Phá Quy Trình Tạo Nên 1 Bao Vữa Xây Tô
- TOP 3 LÝ DO NÊN DÙNG KEO DÁN GẠCH CHUYÊN DỤNG
- LEMAN LATEX A1: Phụ Gia Tăng Kết Dính Và Chống Thấm Cho Vữa