Loading

Bê Tông Khí Là Gì? Khác Gì Bê Tông Thông Thường?

Bê tông khí là gì? Tìm hiểu cấu trúc, đặc điểm và sự khác biệt giữa bê tông khí với bê tông thông thường, cùng lưu ý khi xây tường AAC.

Bê tông khí là vật liệu xây dựng có cấu trúc chứa nhiều lỗ rỗng khí, được sử dụng trong các hạng mục phù hợp nhờ đặc điểm trọng lượng nhẹ và khả năng hỗ trợ cách nhiệt. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn bê tông khí với bê tông thông thường hoặc cho rằng hai loại vật liệu có thể thay thế nhau trong mọi công trình.

Vậy bê tông khí là gì, có cấu trúc như thế nào và khác bê tông thông thường ở những điểm nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ những khác biệt cơ bản, đồng thời đưa ra các lưu ý khi lựa chọn vật liệu cho hệ tường xây dựng.

Mục Lục

  1. Bê tông khí là gì?
  2. Bê tông khí khác gì bê tông thông thường?
  3. Nên sử dụng bê tông khí trong trường hợp nào?
  4. Lưu ý khi lựa chọn vật liệu xây tường AAC

1. Bê Tông Khí Là Gì?

Bê tông khí là nhóm vật liệu bê tông có cấu trúc chứa nhiều lỗ rỗng được hình thành thông qua quá trình tạo khí trong hỗn hợp vật liệu. Cấu trúc này giúp bê tông khí có khối lượng thể tích thấp hơn nhiều loại bê tông thông thường.

Tùy theo phương pháp sản xuất và dưỡng hộ, bê tông khí có thể được phân thành các loại khác nhau. Trong đó, bê tông khí chưng áp AAC là một loại vật liệu phổ biến trong xây dựng.

AAC là viết tắt của Autoclaved Aerated Concrete, được sản xuất từ các thành phần như xi măng, vôi, cát hoặc nguyên liệu giàu silica, nước và chất tạo khí theo công thức của nhà sản xuất. Sau khi hình thành cấu trúc rỗng, vật liệu được xử lý bằng hơi nước dưới áp suất trong thiết bị chưng áp.

Ngoài thuật ngữ bê tông khí chưng áp, người dùng đôi khi còn tìm kiếm bằng cụm từ bê tông chưng áp khí. Tuy nhiên, bê tông khí chưng áp là cách gọi rõ nghĩa và thông dụng hơn.

Cấu trúc của bê tông khí có gì đặc biệt?

Điểm khác biệt dễ nhận thấy của bê tông khí là hệ thống lỗ rỗng phân bố bên trong vật liệu.

Các lỗ rỗng này góp phần làm giảm khối lượng thể tích và ảnh hưởng đến khả năng truyền nhiệt. Đây cũng là một trong những lý do bê tông khí được cân nhắc cho các hệ tường cần sử dụng vật liệu nhẹ.

Tuy nhiên, đặc tính của từng sản phẩm còn phụ thuộc vào thành phần, quy trình sản xuất và cấp chất lượng. Không nên đánh giá khả năng chịu lực hoặc độ bền của vật liệu chỉ dựa trên cấu trúc rỗng khí.

Hình 1. Cấu trúc đặc trưng của vật liệu bê tông khí.

2. Bê Tông Khí Khác Gì Bê Tông Thông Thường?

Mặc dù cùng thuộc nhóm vật liệu bê tông, bê tông khí và bê tông thông thường có những khác biệt về cấu trúc, đặc điểm và phạm vi sử dụng.

Bảng so sánh bê tông khí và bê tông thông thường

Tiêu chí

Bê tông khí

Bê tông thông thường

Cấu trúc

Có nhiều lỗ rỗng khí bên trong

Thường có cấu trúc đặc chắc hơn

Trọng lượng

Khối lượng thể tích thường thấp hơn

Khối lượng thể tích thường cao hơn

Khả năng cách nhiệt

Có lợi thế nhờ cấu trúc rỗng khí

Phụ thuộc vào cấp phối và cấu tạo

Phương pháp sản xuất

Có công đoạn tạo khí; cách dưỡng hộ tùy loại

Phối trộn xi măng, nước và cốt liệu, sau đó dưỡng hộ

Ứng dụng

Phổ biến trong các hệ tường và cấu kiện phù hợp

Được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục, bao gồm kết cấu chịu lực

Bảng trên thể hiện sự khác biệt ở mức khái quát. Đặc tính thực tế cần được đối chiếu theo từng loại sản phẩm và yêu cầu thiết kế.

Khác biệt về cấu trúc và trọng lượng

Bê tông thông thường sử dụng hỗn hợp xi măng, nước và cốt liệu theo cấp phối phù hợp. Trong khi đó, bê tông khí có thêm quá trình hình thành các lỗ rỗng bên trong vật liệu.

Nhờ cấu trúc này, bê tông khí thường có trọng lượng nhẹ hơn. Đặc điểm đó có thể mang lại lợi ích trong những hệ tường cần giảm khối lượng vật liệu xây dựng.

Tuy nhiên, trọng lượng nhẹ không đồng nghĩa với việc vật liệu phù hợp cho mọi vị trí chịu lực.

Khác biệt về khả năng cách nhiệt

Hệ thống lỗ rỗng khí góp phần hạn chế quá trình truyền nhiệt qua bê tông khí.

Đối với hệ tường sử dụng vật liệu này, khả năng cách nhiệt còn phụ thuộc vào chiều dày, cấu tạo tường và các lớp hoàn thiện.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên vật liệu để kết luận hiệu quả cách nhiệt của toàn bộ công trình.

Khác biệt về mục đích sử dụng

Bê tông thông thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như móng, dầm, cột, sàn và các cấu kiện khác theo thiết kế.

Trong khi đó, bê tông khí, đặc biệt là dạng gạch AAC, thường được cân nhắc cho các hạng mục tường ngăn hoặc tường bao che phù hợp.

Một số sản phẩm bê tông khí chuyên dụng có thể đáp ứng những yêu cầu sử dụng khác, nhưng cần căn cứ vào đặc tính và tài liệu kỹ thuật cụ thể.

Hình 2. So sánh vật liệu bê tông khí và bê tông thông thường.

3. Nên Sử Dụng Bê Tông Khí Trong Trường Hợp Nào?

Việc lựa chọn bê tông khí cần dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu thiết kế và điều kiện thi công thực tế.

Xây tường ngăn trong công trình

Gạch bê tông khí chưng áp thường được sử dụng để xây tường ngăn trong nhà ở, công trình dân dụng và các khu vực cần phân chia không gian.

Trọng lượng nhẹ là một đặc điểm giúp vật liệu được cân nhắc trong những hạng mục này.

Tuy nhiên, khi xây tường cần chú ý đến liên kết với kết cấu, yêu cầu mạch xây và giải pháp hoàn thiện.

Thi công tường bao che phù hợp

Bê tông khí cũng có thể được sử dụng trong một số hệ tường bao che theo thiết kế.

Đối với khu vực tiếp xúc với nước mưa hoặc môi trường ẩm, cần kiểm tra yêu cầu chống thấm và bảo vệ bề mặt. Không nên mặc định bản thân gạch bê tông khí có thể thay thế toàn bộ hệ thống chống thấm.

Các hạng mục sử dụng tấm bê tông khí

Ngoài dạng gạch, bê tông khí chưng áp còn được sản xuất dưới dạng tấm. Một số loại tấm được gia cường để đáp ứng các ứng dụng riêng.

Phương pháp lắp đặt tấm có thể khác với xây gạch. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu liên kết theo thiết kế.

Nhìn chung, bê tông khí phù hợp với những hạng mục đáp ứng đặc tính của sản phẩm. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu công trình thay vì chỉ so sánh trọng lượng hoặc khả năng cách nhiệt.

Hình 3. Ứng dụng gạch bê tông khí trong xây tường công trình.

4. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Vật Liệu Xây Tường AAC

Khi sử dụng gạch bê tông khí chưng áp, chất lượng hệ tường không chỉ phụ thuộc vào bản thân viên gạch mà còn liên quan đến vật liệu liên kết và phương pháp thi công.

Do đặc điểm bề mặt của gạch AAC, người thi công cần lựa chọn vữa xây có khả năng tương thích và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật.

Một số yếu tố cần kiểm tra gồm:

  • Loại gạch: Xác định đúng chủng loại và yêu cầu kỹ thuật của gạch AAC.
  • Vữa xây: Lựa chọn sản phẩm phù hợp với vật liệu nền và yêu cầu mạch xây.
  • Điều kiện thi công: Kiểm tra bề mặt, lượng nước trộn và trình tự thực hiện theo hướng dẫn.
  • Công đoạn hoàn thiện: Phân biệt vật liệu dùng để xây, tô và xử lý bề mặt.

Không nên mặc định mọi loại vữa xây thông thường đều có thể sử dụng giống nhau cho hệ gạch AAC.

Tham khảo giải pháp vữa xây AAC của LEMAN

vữa khô trộn sẵn hệ AAC bao gồm:

Vữa xây LEMAN TBM 110

Vữa tô LEMAN PLASTER 201

Vữa tô mỏng LEMAN SKIMCOAT 301

Việc lựa chọn vữa phù hợp với hệ gạch và sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật giúp người thi công chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị vật liệu.

Ngoài công đoạn xây, hệ tường AAC còn có thể cần những sản phẩm tô và hoàn thiện riêng theo yêu cầu thực tế.

Hình 4. Ba loại vữa LEMAN tương ứng với các công đoạn xây, tô và hoàn thiện tường gạch AAC.

Xem giải pháp vữa xây AAC phù hợp với công trình 

Kết Luận

Bê tông khí là vật liệu có cấu trúc chứa nhiều lỗ rỗng, thường có trọng lượng nhẹ hơn bê tông thông thường và có khả năng hỗ trợ cách nhiệt.

Sự khác biệt giữa hai nhóm vật liệu không chỉ nằm ở cấu trúc mà còn liên quan đến phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng. Vì vậy, không nên xem bê tông khí là vật liệu thay thế trực tiếp cho bê tông thông thường trong mọi hạng mục.

Đối với công trình sử dụng gạch AAC, cần kết hợp lựa chọn đúng vật liệu, vữa xây phù hợp và phương pháp thi công theo hướng dẫn kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu của hệ tường.

 

Trần Thu Minh 


 

0919 674 204
0919 674 204
Zalo chat